Hyundai 3.5 tấn W750L thùng kín 4.9m là dòng xe nằm trong phân khúc xe tải tầm trung đến từ nhà Hyundai. Mẫu xe này được đánh giá cao bởi tính linh hoạt, độ bền cũng như khả năng tiết kiệm nguồn nhiên liệu đầy tuyệt vời. Đặc biệt tải trọng 3T5, kích thước thùng 4m9 giúp Hyundai W750L thùng kín có thể di chuyển tốt trong khu vực đô thị hay các tuyến đường liên tỉnh một cách thuận tiện. Xe đóng mới 100% tại Kim Thành Auto, mọi thông tin xin vui lòng liên hệ 0785798678 để biết thêm thông tin chi tiết nhé!

Đôi nét về xe Hyundai 3T5 W750L thùng kín 4.9m
Hyundai W750L 3.5 tấn là dòng xe tải được Hyundai Motor sản xuất và lắp ráp theo tiêu chuẩn chất lượng cao. Xe thuộc phân khúc tải trung, đáp ứng tốt nhu cầu chở hàng vừa và nặng với thùng kín dài 4.9m. Mẫu xe này nổi bật nhờ thiết kế gọn gàng, khả năng vận hành ổn định và chi phí sử dụng hợp lý. Thêm nữa xe được thiết kế với tải trọng 3.5 tấn, W750L dễ dàng lưu thông ở nhiều cung đường khác nhau. Đây là dòng xe phù hợp cho cá nhân, doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Xe vận hành êm ái, khung gầm chắc chắn giúp di chuyển ổn định ngay cả khi chở đủ tải. Hệ thống treo được thiết kế phù hợp với điều kiện đường sá Việt Nam, giảm rung lắc khi di chuyển đường dài. Bán kính quay vòng hợp lý giúp xe linh hoạt trong đô thị. Khả năng leo dốc và tăng tốc ổn định, không bị ì máy. Điều này giúp tài xế yên tâm khi vận hành trên nhiều địa hình khác nhau.

Hyundai 3.5 tấn W750L thùng kín 4.9m được đánh giá cao về khả năng tiết kiệm nhiên liệu so với nhiều mẫu xe cùng phân khúc. Chi phí bảo dưỡng thấp, phụ tùng dễ tìm và giá hợp lý. Xe ít hỏng vặt, giúp giảm chi phí sửa chữa trong quá trình sử dụng lâu dài. Giá trị bán lại cao nhờ thương hiệu Hyundai uy tín. Đây là lựa chọn kinh tế cho khách hàng đầu tư lâu dài.
Nội ngoại thất xe Hyundai W750L thùng kín 4m9
Không chỉ mạnh mẽ về khả năng vận hành, Hyundai W750L còn được chú trọng về thiết kế ngoại thất hiện đại và nội thất tiện nghi, mang lại sự thoải mái cho người lái trong quá trình làm việc dài ngày.
Thiết kế ngoại thất
Ngoại thất Hyundai W750L mang phong cách hiện đại, chắc chắn, tối ưu cho môi trường vận tải chuyên nghiệp.

- Cabin: Cabin xe được thiết kế dạng đầu vuông, giúp tối ưu không gian bên trong và tầm quan sát cho tài xế. Vỏ cabin sử dụng thép cường lực, tăng độ an toàn khi va chạm. Cabin có khả năng lật, thuận tiện cho việc bảo dưỡng động cơ. Kiểu dáng tổng thể khỏe khoắn, phù hợp với xe tải trung. Màu sơn bền đẹp theo thời gian.
- Logo thương hiệu: Logo Hyundai được đặt nổi bật chính giữa mặt ca-lăng, tạo điểm nhấn nhận diện thương hiệu rõ ràng. Thiết kế này giúp xe trông chuyên nghiệp và hiện đại hơn. Logo mạ crom tăng tính thẩm mỹ. Thể hiện rõ đẳng cấp của dòng xe tải Hyundai. Góp phần nâng cao hình ảnh doanh nghiệp vận tải.
- Hệ thống đèn: Xe được trang bị cụm đèn pha halogen bản lớn, cho khả năng chiếu sáng tốt khi di chuyển ban đêm. Đèn xi-nhan và đèn định vị bố trí hợp lý, dễ quan sát. Hệ thống đèn bền bỉ, ít hỏng vặt. Giúp đảm bảo an toàn khi vận hành trong điều kiện thiếu sáng. Thiết kế đèn hài hòa với tổng thể cabin.
- Gương chiếu hậu: Gương chiếu hậu cỡ lớn giúp tài xế quan sát tốt phía sau và hai bên thân xe. Thiết kế gương chắc chắn, hạn chế rung lắc khi xe chạy tốc độ cao. Gương hỗ trợ tốt khi lùi và quay đầu xe. Giúp giảm điểm mù, tăng độ an toàn. Rất phù hợp cho xe thùng kín kích thước lớn.

Nội thất xe Hyundai 3.5 tấn W750L thùng kín 4.9m
Nội thất Hyundai 3.5 tấn W750L thùng kín 4.9m được thiết kế thực dụng, tập trung vào sự thoải mái và tiện lợi cho người lái trong suốt quá trình vận hành. Nổi bật với:

- Khoang cabin: Khoang cabin rộng rãi, đủ chỗ cho 3 người ngồi. Không gian thoáng, trần cao giúp tài xế không bị mệt mỏi khi lái xe đường dài. Các chi tiết được bố trí khoa học, dễ thao tác. Chất liệu nội thất bền bỉ, dễ vệ sinh. Phù hợp môi trường vận tải thường xuyên.
- Hệ thống lái: Vô lăng trợ lực giúp đánh lái nhẹ nhàng, linh hoạt khi di chuyển trong đô thị. Độ phản hồi tay lái tốt, giúp kiểm soát xe chính xác hơn. Hệ thống lái ổn định khi chạy tốc độ cao. Giảm áp lực cho tài xế khi lái xe lâu. Phù hợp cả tài xế mới và lâu năm.
- Ghế ngồi: Ghế lái được bọc nỉ cao cấp, êm ái và thoáng khí. Ghế có thể điều chỉnh vị trí phù hợp với vóc dáng người lái. Giảm mỏi lưng khi lái xe đường dài. Ghế phụ rộng rãi, đủ chỗ cho người đi cùng. Thiết kế hướng đến sự thoải mái lâu dài.
- Trang bị kèm theo: Xe được trang bị điều hòa cabin làm mát nhanh, phù hợp khí hậu Việt Nam. Hệ thống giải trí cơ bản đáp ứng nhu cầu nghe nhạc. Cửa kính chỉnh điện tiện lợi. Hộc chứa đồ bố trí hợp lý trong cabin. Đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày.
Động cơ xe Hyundai 3.5 tấn W750L thùng kín 4.9m
Hyundai W750L sử dụng động cơ diesel D4GA (Euro 4), dung tích 3.933 cc. Động cơ cho công suất mạnh mẽ, đáp ứng tốt nhu cầu chở hàng nặng. Khả năng tăng tốc ổn định, vận hành bền bỉ trên đường dài. Động cơ được tối ưu để phù hợp điều kiện vận tải tại Việt Nam. Hoạt động ổn định ngay cả khi xe chở đủ tải.

Động cơ D4GA nổi bật với khả năng tiết kiệm nhiên liệu, giúp giảm chi phí vận hành. Công nghệ phun nhiên liệu hiện đại giúp đốt cháy hiệu quả, giảm khí thải. Động cơ bền bỉ, ít hỏng vặt, dễ bảo dưỡng. Phụ tùng sẵn có, chi phí sửa chữa hợp lý. Đây là ưu điểm lớn giúp Hyundai W750L được nhiều khách hàng tin dùng.
Thông số xe Hyundai 3.5 tấn W750L thùng kín 4.9m
Dưới đây là chi tiết về thông số xe Hyundai 3.5 tấn W750L thùng kín:

| Kích thước tổng thể (mm) |
6880 x 2280 x 2880
|
| Kích thước thùng xe (mm) |
4900 x 2140 x 1840
|
| TẢI TRỌNG | |
| Tải trọng hàng hóa (Kg) | 3.490 |
| Tải trọng bản thân (Kg) | 3.515 |
| Tải trọng toàn bộ (Kg) | 7.200 |
| Số người chở (Người) | 3 |
| ĐỘNG CƠ | |
| Mã động cơ | D4GA |
| Loại động cơ |
Động cơ Diesel 4 kỳ, 4 xy lanh, bố trí thẳng hàng, Turbo tăng áp, làm mát bằng nước
|
| Dung tích công tác (cc) | 3.933 |
| Công suất cực đại (Ps) | 140/2.700 |
| Momen xoắn cực đại (Kgm) | 372/1.400 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 100 |
| HỘP SỐ | |
| Hộp số |
6 số tiến, 1 số lùi
|
| HỆ THỐNG TREO | |
| Trước |
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
|
| Sau |
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
|
| VÀNH & LỐP XE | |
| Kiểu lốp xe |
Trước lốp đơn/ Sau lốp đôi
|
| Cỡ lốp xe trước | 7.00-16 |
| Cỡ lốp xe sau | 7.00-16 |
| Công thức bánh | 4 x 2 |
| HỆ THỐNG PHANH | |
| Hệ thống phanh (trước/ sau) |
Tang trống, thuỷ lực, trợ lực chân không, tác động lên hệ thống truyền lực cơ khí
|














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.