





| Đặc điểm | Thông số |
| Loại xe | Xe tải 4 chân (8×4) |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | Khoảng $12.200 \times 2.500 \times 3.550$ mm |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | Khoảng $9.700 \times 2.350 \times 2.150$ mm (hoặc tương đương) |
| Tải trọng cho phép chở | Khoảng 17.000 – 18.600 kg (tùy theo đăng kiểm) |
| Trọng lượng toàn bộ | Khoảng 30.000 – 31.000 kg |
| Động cơ | D6AC hoặc D6CC hoặc D6HA (tùy phiên bản) |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 hoặc Euro 5 |
| Công suất cực đại | Khoảng 340 PS đến 380 PS |
| Dung tích xi lanh | Khoảng 11.149 cc đến 12.920 cc |
| Hộp số | Hộp số sàn 10 số tiến, 2 số lùi (Dymos) |
| Cỡ lốp | $12R22.5$ |
| Xuất xứ | Nhập khẩu nguyên chiếc Cabin Chassi từ Hyundai Hàn Quốc (Thùng đóng tại Việt Nam) |














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.