Xe tải Hyundai N250SL thùng đông lạnh 1T9 là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp cần vận chuyển thực phẩm, dược phẩm hoặc các mặt hàng nhạy cảm với nhiệt độ. Với thiết kế hiện đại, động cơ mạnh mẽ và thùng đông lạnh chất lượng, Hyundai N250SL mang đến trải nghiệm vận tải an toàn, bền bỉ và tiện lợi. Xe có sẵn tại Kim Thành Auto, mọi thông tin xin vui lòng liên hệ 0785798678 để biết thêm thông tin chi tiết nhé!
Đánh giá chung về xe Hyundai N250SL thùng đông lạnh 1T9
Hyundai N250SL là dòng xe mới ra mắt trong những năm gần đây của nhà Hyundai. Mẫu xe này được cải tiến với nhiều ưu điểm nổi bật so với các dòng xe trước đó mang đến những trải nghiệm tốt nhất cho người sử dụng. Trang bị động cơ D4CB 2.5L tăng áp, đạt công suất tối đa mạnh mẽ nhưng vẫn tiết kiệm nhiên liệu. Hộp số 6 cấp giúp chuyển số mượt, đồng thời hệ thống treo cải tiến mang lại sự ổn định và êm ái khi vận hành.
Thiết kế thùng đông lạnh của Hyundai N250SL dài 4.3 m đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa lớn. Thùng được thiết kế chắc chắn, cách nhiệt tốt, duy trì nhiệt độ ổn định trong thời gian dài, đảm bảo chất lượng hàng hóa đến nơi mà không bị ảnh hưởng bởi môi trường bên ngoài.

Thùng được trang bị lớp cách nhiệt PU dày, bề mặt nhôm chống ăn mòn và máy lạnh chuyên dụng công suất cao. Thiết kế cửa hậu mở rộng giúp bốc xếp hàng nhanh chóng, thuận tiện cho cả xe tải lớn và xe đô thị. Hệ thống khóa an toàn và gioăng chống thoát nhiệt đảm bảo nhiệt độ bên trong luôn ổn định.
Thiết kế nội ngoại thất ở xe Hyundai N250SL thùng đông lạnh
Xe Hyundai N250SL không chỉ mạnh mẽ về động cơ mà còn sở hữu ngoại thất hiện đại và nội thất tiện nghi, tạo cảm giác lái thoải mái và an toàn. Cụ thể như sau:
Ngoại thất xe đông lạnh Hyundai
Hyundai N250SL thùng đông lạnh 1T9 mang kiểu dáng hiện đại, đường nét khí động học, cabin vuông vức giúp tối ưu không gian bên trong và cải thiện tầm nhìn cho tài xế. Mặt trước cứng cáp, kết hợp lưới tản nhiệt thể thao, vừa đẹp mắt vừa tản nhiệt hiệu quả.

- Logo thương hiệu: Logo Hyundai được đặt ở trung tâm mặt ga lăng, vừa khẳng định thương hiệu uy tín, vừa tạo điểm nhấn thẩm mỹ.
- Hệ thống đèn xe: Đèn pha halogen/LED thiết kế lớn, chiếu sáng xa và rộng, đảm bảo tầm nhìn tốt khi vận hành ban đêm. Đèn xi-nhan và đèn sương mù được bố trí hợp lý, tăng độ an toàn trong mọi điều kiện thời tiết.
- Gương chiếu hậu: Gương chiếu hậu cỡ lớn, có khả năng điều chỉnh điện, giúp tài xế quan sát toàn diện hai bên thân xe. Một số phiên bản có thêm gương cầu lồi hỗ trợ giảm điểm mù, đặc biệt khi vận hành trong thành phố.
Nội thất xe thùng đông lạnh Hyundai N250SL
Không chỉ tập trung về ngoại thất, nội thất cũng là một trong những điểm mà Hyundai đặc biệt quan tâm. Cụ thể:
- Khoang cabin: Cabin rộng rãi, thiết kế trực quan, bảng taplo bố trí hợp lý giúp tài xế dễ quan sát các thông số. Vật liệu nội thất bền, chống trầy xước và dễ vệ sinh.
- Ghế ngồi: Ghế tài xế điều chỉnh cơ hoặc hơi tùy phiên bản, có đệm êm ái và hỗ trợ lưng tốt, giảm mệt mỏi khi di chuyển đường dài. Ghế phụ rộng rãi, thoải mái cho 2–3 người ngồi kèm theo.
- Hệ thống lái: Vô-lăng trợ lực thủy lực hoặc điện, kết hợp cần số tiện lợi, giúp lái xe nhẹ nhàng, chính xác. Các nút điều khiển trên vô-lăng thuận tiện, hỗ trợ thao tác nhanh mà không cần rời tay lái.
- Tiện ích kèm theo: Hệ thống điều hòa công suất mạnh, radio/USB, khay đựng đồ, hộc để cốc và ổ cắm điện 12V, giúp lái xe thuận tiện và thoải mái trong quá trình vận hành.
Động cơ xe Hyundai N250SL thùng đông lạnh
Động cơ D4CB 2.5L tăng áp, diesel 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp, công suất tối đa khoảng 130–140 mã lực, mô-men xoắn cao, vận hành mạnh mẽ, ổn định khi chở tải nặng. Hệ thống làm mát và bôi trơn được cải tiến giúp động cơ bền bỉ, tuổi thọ lâu dài.

Tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện môi trường: Hyundai N250SL đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 4, giúp giảm phát thải và tiết kiệm nhiên liệu. Hộp số 6 cấp đồng bộ với động cơ giúp tối ưu hóa lực kéo và tiêu hao nhiên liệu khi vận hành trong thành phố hoặc đường dài.
Thông số kỹ thuật xe Hyundai N250SL thùng đông lạnh
Chi tiết về thông số kỹ thuật ở xe Hyundai N250SL thùng đông lạnh như sau:
| Khối lượng toàn bộ | kg | 4995 |
| Khối lượng bản thân | kg | 1900 |
| Số chỗ ngồi | Người | 3 |
| Thùng nhiên liệu | Lít | 180 |
| Kích thước tổng thể DxRxC | mm |
6220 x 1920 x 2560
|
| Khoảng cách trục | mm | 3310 |
| Vệt bánh xe trước – sau | mm | 1485/1275 |
| Tên động cơ | D4CB | |
| Loại động cơ |
4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
|
|
| Nhiên liệu | Diesel | |
| Dung tích xy lanh | cc | 2497 |
| Công suất cực đại | kW | 95.6 |
| Hệ thống lái |
Trục vít – ê cu bi trợ lực thủy lực
|
|
| Hệ thống treo trước – sau |
Phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực
|
|
| Phanh trước – sau |
Tang trống, phanh dầu mạch kép trợ lực chân không
|
|
| Kích thước lốp trước – sau |
6.50R16/5.50R13
|
|
| Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV | 02/04/—/—/— | |
| Công thức bánh xe | 4×2 |








Thành –
Công ty uy tín, đúng tiến độ, xe đẹp